TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stramonium

US/strə.ˈmoʊ.ni.əm/ giọng máy của trình duyệt

stramonium nghĩa là cây cà độc dược.

Nghĩa của stramonium

Danh từ

  1. Thực vật học Cây cà độc dược.
  2. Lá khô cà độc dược (dùng chữa hen).

Dạng từ của stramonium

Số nhiềustramoniums

Câu hỏi thường gặp

stramonium nghĩa là gì?

stramonium (danh từ) nghĩa là cây cà độc dược.

stramonium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stramonium: giọng Mỹ (US) /strə.ˈmoʊ.ni.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.