strap
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stɹæp/
US/stɹæp/
giọng máy của trình duyệt
strap nghĩa là dây, đai da, dây liếc dao cạo, buộc bằng dây da.
Nghĩa của strap
Danh từ
- Dây (da, lụa, vải...); đai da.
- Dây liếc dao cạo.
- Kỹ thuật Bản giằng (mảnh sắt nối hai tấm gỗ...).
- Cánh bản lề.
- The strap Trận đòn bằng dây da.
Ngoại động từ
- Buộc bằng dây da; đánh đai.
- Liếc (dao cạo).
- Y học Băng (vết thương) bằng băng dính.
- Đánh bằng dây da.
Dạng từ của strap
| Số nhiều | straps |
| Ngôi thứ ba số ít | straps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | strapping |
| Quá khứ phân từ | strapped |
| Quá khứ | strapped |
Họ từ của strap
Câu hỏi thường gặp
strap nghĩa là gì?
strap (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dây, đai da, dây liếc dao cạo, buộc bằng dây da.
strap phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của strap: giọng Anh (UK) /stɹæp/, giọng Mỹ (US) /stɹæp/.