TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

strangury

UK/ˈstɹæŋɡjəɹi/ US/ˈstɹæŋɡjəɹi/ giọng máy của trình duyệt

strangury nghĩa là chứng đái són đau.

Nghĩa của strangury

Danh từ

  1. Y học Chứng đái són đau.

Dạng từ của strangury

Số nhiềustranguries

Câu hỏi thường gặp

strangury nghĩa là gì?

strangury (danh từ) nghĩa là chứng đái són đau.

strangury phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strangury: giọng Anh (UK) /ˈstɹæŋɡjəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈstɹæŋɡjəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.