stratiform
US/ˈstræ.tə.ˌfɔrm/
giọng máy của trình duyệt
stratiform nghĩa là thành tầng, thành lớp.
Nghĩa của stratiform
Tính từ
- Thành tầng, thành lớp.
Dạng từ của stratiform
| So sánh hơn | more stratiform |
| So sánh nhất | most stratiform |
Câu hỏi thường gặp
stratiform nghĩa là gì?
stratiform (tính từ) nghĩa là thành tầng, thành lớp.
stratiform phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stratiform: giọng Mỹ (US) /ˈstræ.tə.ˌfɔrm/.