TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stratigraphy

US/stɹəˈtɪɡ.ɹəfi/ giọng máy của trình duyệt

stratigraphy nghĩa là địa tầng học.

Nghĩa của stratigraphy

Danh từ

  1. Địa tầng học.

Dạng từ của stratigraphy

Số nhiềustratigraphies

Họ từ của stratigraphy

Câu hỏi thường gặp

stratigraphy nghĩa là gì?

stratigraphy (danh từ) nghĩa là địa tầng học.

stratigraphy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stratigraphy: giọng Mỹ (US) /stɹəˈtɪɡ.ɹəfi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.