TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stream-file

US/ˈstrim.ˈfɑɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

stream-file nghĩa là tập dữ liệu, tin.

Nghĩa của stream-file

Danh từ

  1. Tin học Tập dữ liệu; tin.

Câu hỏi thường gặp

stream-file nghĩa là gì?

stream-file (danh từ) nghĩa là tập dữ liệu, tin.

stream-file phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stream-file: giọng Mỹ (US) /ˈstrim.ˈfɑɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.