TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stream

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstɹiːm/ US/ˈstɹiːm/ giọng máy của trình duyệt

stream nghĩa là dòng suối, dòng sông nhỏ, dòng, luồng.

Nghĩa của stream

Danh từ

  1. Dòng suối, dòng sông nhỏ.
  2. Dòng, luồng.
    • stream of peopledòng người
    • the stream of timedòng thời gian
    • a stream of cold airluồng không khí lạnh
    • a stream of lightluồng ánh sáng
  3. Chiều nước chảy, dòng.
    • against the streamngược dòng
    • to go with the streamtheo dòng; (bóng) làm theo những người khác

Nội động từ

  1. Chảy như suối, chảy ròng ròng; chảy ra, trào ra, tuôn ra.
    • eyes streaming with tearsmắt trào lệ
    • light streamed through the windowánh sáng ùa vào qua cửa sổ
  2. Phấp phới, phất phơ (cờ, tóc).

Ngoại động từ

  1. Làm chảy ra như suối, làm chảy ròng ròng; làm chảy ra, làm trào ra, làm tuôn ra.
    • wounds streaming bloodvết thương trào máu

Dạng từ của stream

Số nhiềustreams
Ngôi thứ ba số ítstreams
Hiện tại phân từ (-ing)streaming
Quá khứ phân từstreamed
Quá khứstreamed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stream

Đồng nghĩa

Họ từ của stream

Câu hỏi thường gặp

stream nghĩa là gì?

stream (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là dòng suối, dòng sông nhỏ, dòng, luồng.

stream phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stream: giọng Anh (UK) /ˈstɹiːm/, giọng Mỹ (US) /ˈstɹiːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.