TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

streamlet

UK/ˈstɹiːmlət/ giọng máy của trình duyệt

streamlet nghĩa là suối nhỏ, ngòi nhỏ.

Nghĩa của streamlet

Danh từ

  1. Suối nhỏ, ngòi nhỏ.

Dạng từ của streamlet

Số nhiềustreamlets

Câu hỏi thường gặp

streamlet nghĩa là gì?

streamlet (danh từ) nghĩa là suối nhỏ, ngòi nhỏ.

streamlet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của streamlet: giọng Anh (UK) /ˈstɹiːmlət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.