strikeout
US/stɹaɪːkæʊt/
giọng máy của trình duyệt
strikeout nghĩa là gạch bỏ.
Nghĩa của strikeout
Danh từ
- Gạch bỏ (một dạng phông).
Dạng từ của strikeout
| Số nhiều | strikeouts |
| Ngôi thứ ba số ít | strikeouts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | strikeouting |
| Quá khứ phân từ | strikeouted |
| Quá khứ | strikeouted |
Câu hỏi thường gặp
strikeout nghĩa là gì?
strikeout (danh từ) nghĩa là gạch bỏ.
strikeout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của strikeout: giọng Mỹ (US) /stɹaɪːkæʊt/.