TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stripe

UK/stɹaɪp/ US/stɹaɪp/ giọng máy của trình duyệt

stripe nghĩa là sọc, vằn, quân hàm, lon.

Nghĩa của stripe

Danh từ

  1. Sọc, vằn.
    • black with a red stripeđen có đường sọc đỏ
  2. Quân sự Quân hàm, lon.
    • to get a stripeđược đề bạt, được thăng cấp
    • to lose a stripebị hạ cấp
  3. Số nhiều (thông tục) con hổ.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Loại.
    • a man of that stripengười loại ấy

Dạng từ của stripe

Số nhiềustripes
Ngôi thứ ba số ítstripes
Hiện tại phân từ (-ing)striping
Quá khứ phân từstriped
Quá khứstriped

Họ từ của stripe

Câu ví dụ với stripe

  • The striped cat is playing with red yarn. Con mèo lông vằn đang chơi cùng cuộn chỉ đỏ.
  • I would like to try the blue striped skirt. Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này.
  • Zebras have stripes. Ngựa vằn có vằn sọc.
  • Have you seen a little child wearing a grey‑and‑white striped shirt? Bạn có thấy đứa trẻ nào mặc áo sọc xám và trắng không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

stripe nghĩa là gì?

stripe (danh từ) nghĩa là sọc, vằn, quân hàm, lon.

stripe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stripe: giọng Anh (UK) /stɹaɪp/, giọng Mỹ (US) /stɹaɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.