striped
UK/stɹaɪpt/
US/stɹaɪpt/
giọng máy của trình duyệt
striped nghĩa là có sọc, có vằn.
Nghĩa của striped
Tính từ
- Có sọc, có vằn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với striped
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với striped
- striped wren-babbler — Khướu vằn.
Câu ví dụ với striped
- The striped cat is playing with red yarn. Con mèo lông vằn đang chơi cùng cuộn chỉ đỏ.
- I would like to try the blue striped skirt. Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này.
- Have you seen a little child wearing a grey‑and‑white striped shirt? Bạn có thấy đứa trẻ nào mặc áo sọc xám và trắng không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
striped nghĩa là gì?
striped (tính từ) nghĩa là có sọc, có vằn.
striped phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của striped: giọng Anh (UK) /stɹaɪpt/, giọng Mỹ (US) /stɹaɪpt/.