TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

strong-box

US/ˈstrɔŋ.ˈbɑːks/ giọng máy của trình duyệt

strong-box nghĩa là tủ sắt, két.

Nghĩa của strong-box

Danh từ

  1. Tủ sắt, két.

Câu hỏi thường gặp

strong-box nghĩa là gì?

strong-box (danh từ) nghĩa là tủ sắt, két.

strong-box phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strong-box: giọng Mỹ (US) /ˈstrɔŋ.ˈbɑːks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.