TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

strongly

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstɹɒŋli/ US/ˈstɹɔŋli/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của strongly

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của strongly

So sánh hơnstronglier
So sánh nhấtstrongliest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với strongly

Trái nghĩa

Câu ví dụ với strongly

  • I strongly advise you to let Tom handle this. Tôi thực sự khuyên bạn để Tom xử lý điều này.
  • Mariko's parents are strongly opposed to her marrying an American. Bố mẹ của Mariko kịch liệt phản đối việc cô ấy kết hôn với một người Mỹ.
  • Proceed strongly in the matter, but gently in the method! Làm việc quyết liệt nhưng cũng tìm cách thức nhẹ nhàng

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.