strontianit
giọng máy của trình duyệt
strontianit nghĩa là Strontianit.
Nghĩa của strontianit
Danh từ
- Khoáng chất Strontianit.
Câu hỏi thường gặp
strontianit nghĩa là gì?
strontianit (danh từ) nghĩa là Strontianit.
strontianit nghĩa là Strontianit.
strontianit (danh từ) nghĩa là Strontianit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.