TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

strontianit

giọng máy của trình duyệt

strontianit nghĩa là Strontianit.

Nghĩa của strontianit

Danh từ

  1. Khoáng chất Strontianit.

Câu hỏi thường gặp

strontianit nghĩa là gì?

strontianit (danh từ) nghĩa là Strontianit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.