TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

strontium

UK/ˈstɹɒn.ti.əm/ giọng người thật US/ˈstɹɒn.ti.əm/ giọng người thật

strontium nghĩa là Stronti.

Nghĩa của strontium

Danh từ

  1. Hoá học Stronti.

Dạng từ của strontium

Số nhiềustrontiums

Họ từ của strontium

Câu hỏi thường gặp

strontium nghĩa là gì?

strontium (danh từ) nghĩa là Stronti.

strontium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strontium: giọng Anh (UK) /ˈstɹɒn.ti.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈstɹɒn.ti.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu UK: Speaker: Tesco250 Recorder: Tesco250, Wikimedia Commons, CC BY 4.0. Bản thu US: Mikemoral, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.