structuralization
giọng máy của trình duyệt
structuralization nghĩa là sự cấu trúc hoá.
Nghĩa của structuralization
Danh từ
- Sự cấu trúc hoá.
Dạng từ của structuralization
| Số nhiều | structuralizations |
Câu hỏi thường gặp
structuralization nghĩa là gì?
structuralization (danh từ) nghĩa là sự cấu trúc hoá.