TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

studding

US/ˈstəd.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

studding nghĩa là khung gỗ.

Nghĩa của studding

Danh từ

  1. Khung gỗ (của vách nhà).

Dạng từ của studding

Số nhiềustuddings

Câu hỏi thường gặp

studding nghĩa là gì?

studding (danh từ) nghĩa là khung gỗ.

studding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của studding: giọng Mỹ (US) /ˈstəd.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.