studding
US/ˈstəd.diɳ/
giọng máy của trình duyệt
studding nghĩa là khung gỗ.
Nghĩa của studding
Danh từ
- Khung gỗ (của vách nhà).
Dạng từ của studding
| Số nhiều | studdings |
Câu hỏi thường gặp
studding nghĩa là gì?
studding (danh từ) nghĩa là khung gỗ.
studding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của studding: giọng Mỹ (US) /ˈstəd.diɳ/.