TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

studding-sail

US/ˈstəd.diɳ.ˈseɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

studding-sail nghĩa là buồm phụ.

Nghĩa của studding-sail

Danh từ

  1. Hàng hải Buồm phụ.

Câu hỏi thường gặp

studding-sail nghĩa là gì?

studding-sail (danh từ) nghĩa là buồm phụ.

studding-sail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của studding-sail: giọng Mỹ (US) /ˈstəd.diɳ.ˈseɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.