stuffer
UK/ˈstʌfə/
US/ˈstʌfɚ/
giọng máy của trình duyệt
stuffer nghĩa là người nhồi, người nhồi rơm.
Nghĩa của stuffer
Danh từ
- Người nhồi (gối, nệm, ghế...).
- Người nhồi rơm (vào súc vật, để làm vật trang trí).
Dạng từ của stuffer
| Số nhiều | stuffers |
Câu hỏi thường gặp
stuffer nghĩa là gì?
stuffer (danh từ) nghĩa là người nhồi, người nhồi rơm.
stuffer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stuffer: giọng Anh (UK) /ˈstʌfə/, giọng Mỹ (US) /ˈstʌfɚ/.