stumblingly Nghegiọng máy của trình duyệt stumblingly nghĩa là vấp váp. Nghĩa của stumblingly Phó từ Vấp váp. Dạng từ của stumblingly So sánh hơnmore stumblinglySo sánh nhấtmost stumblingly Câu hỏi thường gặp stumblingly nghĩa là gì?stumblingly (phó từ) nghĩa là vấp váp.