TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stumer

giọng máy của trình duyệt

stumer nghĩa là tiền giả.

Nghĩa của stumer

Danh từ

  1. Từ lóng Tấm séc vô gái trị.
  2. Tiền giả.

Dạng từ của stumer

Số nhiềustumers

Câu hỏi thường gặp

stumer nghĩa là gì?

stumer (danh từ) nghĩa là tiền giả.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.