stunning
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈstən.niɳ/
giọng máy của trình duyệt
stunning nghĩa là làm choáng váng, tuyệt, hay.
Nghĩa của stunning
Tính từ
- Làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự.
- a stunning blowmột đòn choáng váng
- Từ lóng Tuyệt, hay, cừ khôi.
Dạng từ của stunning
| So sánh hơn | more stunning |
| So sánh nhất | most stunning |
| Số nhiều | stunnings |
Họ từ của stunning
Câu hỏi thường gặp
stunning nghĩa là gì?
stunning (tính từ) nghĩa là làm choáng váng, tuyệt, hay.
stunning phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stunning: giọng Mỹ (US) /ˈstən.niɳ/.