TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stunning

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈstən.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

stunning nghĩa là làm choáng váng, tuyệt, hay.

Nghĩa của stunning

Tính từ

  1. Làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự.
    • a stunning blowmột đòn choáng váng
  2. Từ lóng Tuyệt, hay, cừ khôi.

Dạng từ của stunning

So sánh hơnmore stunning
So sánh nhấtmost stunning
Số nhiềustunnings

Họ từ của stunning

Câu hỏi thường gặp

stunning nghĩa là gì?

stunning (tính từ) nghĩa là làm choáng váng, tuyệt, hay.

stunning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stunning: giọng Mỹ (US) /ˈstən.niɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.