stunsail
UK/ˈstʌnsəl/
giọng máy của trình duyệt
stunsail nghĩa là buồm phụ.
Nghĩa của stunsail
Danh từ
- Hàng hải Buồm phụ.
Dạng từ của stunsail
| Số nhiều | stunsails |
Câu hỏi thường gặp
stunsail nghĩa là gì?
stunsail (danh từ) nghĩa là buồm phụ.
stunsail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stunsail: giọng Anh (UK) /ˈstʌnsəl/.