TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stylobate

UK/ˈstaɪ.lə.beɪt/ US/ˈstaɪ.lə.beɪt/ giọng máy của trình duyệt

stylobate nghĩa là nến đỡ hàng cột.

Nghĩa của stylobate

Danh từ

  1. Kiến trúc Nến đỡ hàng cột.

Dạng từ của stylobate

Số nhiềustylobates

Câu hỏi thường gặp

stylobate nghĩa là gì?

stylobate (danh từ) nghĩa là nến đỡ hàng cột.

stylobate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stylobate: giọng Anh (UK) /ˈstaɪ.lə.beɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈstaɪ.lə.beɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.