styptic
UK/ˈstɪptɪk/
US/ˈstɪptɪk/
giọng máy của trình duyệt
styptic nghĩa là cầm máu, làm se da, thuốc cầm máu, thuốc se da.
Nghĩa của styptic
Tính từ
- Y học Cầm máu.
- Làm se da.
Danh từ
- Y học Thuốc cầm máu.
- Thuốc se da.
Dạng từ của styptic
| So sánh hơn | more styptic |
| So sánh nhất | most styptic |
| Số nhiều | styptics |
Câu hỏi thường gặp
styptic nghĩa là gì?
styptic (tính từ, danh từ) nghĩa là cầm máu, làm se da, thuốc cầm máu, thuốc se da.
styptic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của styptic: giọng Anh (UK) /ˈstɪptɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈstɪptɪk/.