TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sub-committee

US/ˈsəb.kə.ˈmɪ.ti/ giọng máy của trình duyệt

sub-committee nghĩa là phân ban.

Nghĩa của sub-committee

Danh từ

  1. Phân ban.

Câu hỏi thường gặp

sub-committee nghĩa là gì?

sub-committee (danh từ) nghĩa là phân ban.

sub-committee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sub-committee: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.kə.ˈmɪ.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.