TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sub-exchange

US/ˈsəb.ɪks.ˈtʃeɪndʒ/ giọng máy của trình duyệt

sub-exchange nghĩa là trạm điện thoại phụ.

Nghĩa của sub-exchange

Danh từ

  1. Trạm điện thoại phụ.

Câu hỏi thường gặp

sub-exchange nghĩa là gì?

sub-exchange (danh từ) nghĩa là trạm điện thoại phụ.

sub-exchange phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sub-exchange: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ɪks.ˈtʃeɪndʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.