TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sub-unit

US/ˈsəb.ˈjuː.nət/ giọng máy của trình duyệt

sub-unit nghĩa là Cấu trúc dưới (siêu) phân tử.

Nghĩa của sub-unit

Danh từ

  1. Cấu trúc dưới (siêu) phân tử.

Câu hỏi thường gặp

sub-unit nghĩa là gì?

sub-unit (danh từ) nghĩa là Cấu trúc dưới (siêu) phân tử.

sub-unit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sub-unit: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ˈjuː.nət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.