subacid
US/ˌsəb.ˈæ.səd/
giọng máy của trình duyệt
subacid nghĩa là hơi chua.
Nghĩa của subacid
Tính từ
- Hơi chua.
- Ngọt ngào mà chua cay (giọng nói, lời phê bình...).
Dạng từ của subacid
| So sánh hơn | more subacid |
| So sánh nhất | most subacid |
| Số nhiều | subacids |
Câu hỏi thường gặp
subacid nghĩa là gì?
subacid (tính từ) nghĩa là hơi chua.
subacid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subacid: giọng Mỹ (US) /ˌsəb.ˈæ.səd/.