TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subacidity

giọng máy của trình duyệt

subacidity nghĩa là vị hơi chua.

Nghĩa của subacidity

Danh từ

  1. Vị hơi chua.
  2. Sự ngọt ngào mà chua cay (của lời nói).

Câu hỏi thường gặp

subacidity nghĩa là gì?

subacidity (danh từ) nghĩa là vị hơi chua.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.