TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subacidly

US/ˌsəb.ˈæ.səd.li/ giọng máy của trình duyệt

subacidly nghĩa là Xem subacid.

Nghĩa của subacidly

Tính từ

  1. Xem subacid

Dạng từ của subacidly

So sánh hơnmore subacidly
So sánh nhấtmost subacidly

Câu hỏi thường gặp

subacidly nghĩa là gì?

subacidly (tính từ) nghĩa là Xem subacid.

subacidly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subacidly: giọng Mỹ (US) /ˌsəb.ˈæ.səd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.