TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subacute

giọng máy của trình duyệt

subacute nghĩa là hơi cấp, bán phụ, á cấp.

Nghĩa của subacute

Tính từ

  1. Hơi cấp (bệnh).

Dạng từ của subacute

So sánh hơnmore subacute
So sánh nhấtmost subacute
Số nhiềusubacutes

Họ từ của subacute

Câu hỏi thường gặp

subacute nghĩa là gì?

subacute (tính từ) nghĩa là hơi cấp, bán phụ, á cấp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.