TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subagent

UK/ˌsʌbˈeɪ̯.d͡ʒənt/ giọng máy của trình duyệt US/ˌsʌbˈeɪ̯.d͡ʒənt/ giọng máy của trình duyệt

subagent nghĩa là Xem subagency.

Nghĩa của subagent

Danh từ

  1. Xem subagency

Dạng từ của subagent

Số nhiềusubagents

Câu hỏi thường gặp

subagent nghĩa là gì?

subagent (danh từ) nghĩa là Xem subagency.

subagent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subagent: giọng Anh (UK) /ˌsʌbˈeɪ̯.d͡ʒənt/, giọng Mỹ (US) /ˌsʌbˈeɪ̯.d͡ʒənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.