TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subalpine

US/ˌsəb.ˈæl.ˌpɑɪn/ giọng máy của trình duyệt

subalpine nghĩa là phụ núi cao.

Nghĩa của subalpine

Tính từ

  1. Phụ núi cao.

Dạng từ của subalpine

So sánh hơnmore subalpine
So sánh nhấtmost subalpine

Câu hỏi thường gặp

subalpine nghĩa là gì?

subalpine (tính từ) nghĩa là phụ núi cao.

subalpine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subalpine: giọng Mỹ (US) /ˌsəb.ˈæl.ˌpɑɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.