subalternate
UK/səˈbɔːltə(ɹ)nət/
US/səˈbɔːltə(ɹ)nət/
giọng máy của trình duyệt
subalternate nghĩa là đặc biệt, mệnh đề đặc trưng.
Nghĩa của subalternate
Tính từ
- Sinh học Dạng so le không hoàn toàn.
- Triết học Đặc biệt; không có tính khái quát.
Danh từ
- Triết học Mệnh đề đặc trưng.
Dạng từ của subalternate
| So sánh hơn | more subalternate |
| So sánh nhất | most subalternate |
| Số nhiều | subalternates |
Câu hỏi thường gặp
subalternate nghĩa là gì?
subalternate (tính từ, danh từ) nghĩa là đặc biệt, mệnh đề đặc trưng.
subalternate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subalternate: giọng Anh (UK) /səˈbɔːltə(ɹ)nət/, giọng Mỹ (US) /səˈbɔːltə(ɹ)nət/.