TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subalternate

UK/səˈbɔːltə(ɹ)nət/ US/səˈbɔːltə(ɹ)nət/ giọng máy của trình duyệt

subalternate nghĩa là đặc biệt, mệnh đề đặc trưng.

Nghĩa của subalternate

Tính từ

  1. Sinh học Dạng so le không hoàn toàn.
  2. Triết học Đặc biệt; không có tính khái quát.

Danh từ

  1. Triết học Mệnh đề đặc trưng.

Dạng từ của subalternate

So sánh hơnmore subalternate
So sánh nhấtmost subalternate
Số nhiềusubalternates

Câu hỏi thường gặp

subalternate nghĩa là gì?

subalternate (tính từ, danh từ) nghĩa là đặc biệt, mệnh đề đặc trưng.

subalternate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subalternate: giọng Anh (UK) /səˈbɔːltə(ɹ)nət/, giọng Mỹ (US) /səˈbɔːltə(ɹ)nət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.