subapical
giọng máy của trình duyệt
subapical nghĩa là gần đỉnh.
Nghĩa của subapical
Tính từ
- Gần đỉnh.
Dạng từ của subapical
| So sánh hơn | more subapical |
| So sánh nhất | most subapical |
Câu hỏi thường gặp
subapical nghĩa là gì?
subapical (tính từ) nghĩa là gần đỉnh.