TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subarctic

UK/sʌbˈɑːktɪk/ US/sʌbˈɑːktɪk/ giọng máy của trình duyệt

subarctic nghĩa là cận bắc cực.

Nghĩa của subarctic

Tính từ

  1. Cận Bắc cực.

Dạng từ của subarctic

Số nhiềusubarctics

Câu hỏi thường gặp

subarctic nghĩa là gì?

subarctic (tính từ) nghĩa là cận bắc cực.

subarctic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subarctic: giọng Anh (UK) /sʌbˈɑːktɪk/, giọng Mỹ (US) /sʌbˈɑːktɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.