TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subatomic

UK/ˌsʌbəˈtɒmɪk/ US/ˌsʌbəˈtɑːmɪk/ giọng máy của trình duyệt

subatomic nghĩa là hạ nguyên tử.

Nghĩa của subatomic

Tính từ

  1. Thuộc Hạ nguyên tử.

Họ từ của subatomic

Cụm từ, thành ngữ với subatomic

  • subatomic particle — Hạt hạ phân tử, hạt hạ nguyên tử.

Câu hỏi thường gặp

subatomic nghĩa là gì?

subatomic (tính từ) nghĩa là hạ nguyên tử.

subatomic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subatomic: giọng Anh (UK) /ˌsʌbəˈtɒmɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌsʌbəˈtɑːmɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.