subcharter
giọng máy của trình duyệt
subcharter nghĩa là thuê lại.
Nghĩa của subcharter
Ngoại động từ
- Thuê lại (tàu...).
Dạng từ của subcharter
| Số nhiều | subcharters |
| Ngôi thứ ba số ít | subcharters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | subchartering |
| Quá khứ phân từ | subchartered |
| Quá khứ | subchartered |
Câu hỏi thường gặp
subcharter nghĩa là gì?
subcharter (ngoại động từ) nghĩa là thuê lại.