TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subcharter

giọng máy của trình duyệt

subcharter nghĩa là thuê lại.

Nghĩa của subcharter

Ngoại động từ

  1. Thuê lại (tàu...).

Dạng từ của subcharter

Số nhiềusubcharters
Ngôi thứ ba số ítsubcharters
Hiện tại phân từ (-ing)subchartering
Quá khứ phân từsubchartered
Quá khứsubchartered

Câu hỏi thường gặp

subcharter nghĩa là gì?

subcharter (ngoại động từ) nghĩa là thuê lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.