subclass
UK/ˈsʌbklæs/
US/ˈsʌbklæs/
giọng máy của trình duyệt
subclass nghĩa là phân lớp.
Nghĩa của subclass
Danh từ
- Sinh vật học Phân lớp.
Dạng từ của subclass
| Số nhiều | subclasses |
| Ngôi thứ ba số ít | subclasses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | subclassing |
| Quá khứ phân từ | subclassed |
| Quá khứ | subclassed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subclass
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
subclass nghĩa là gì?
subclass (danh từ) nghĩa là phân lớp.
subclass phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subclass: giọng Anh (UK) /ˈsʌbklæs/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌbklæs/.