TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subclavian

UK/səbˈkleɪ.vi.ən/ US/səbˈkleɪ.vi.ən/ giọng máy của trình duyệt

subclavian nghĩa là dưới xương đòn.

Nghĩa của subclavian

Tính từ

  1. Giải phẫu Dưới xương đòn.

Dạng từ của subclavian

Số nhiềusubclavians

Câu hỏi thường gặp

subclavian nghĩa là gì?

subclavian (tính từ) nghĩa là dưới xương đòn.

subclavian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subclavian: giọng Anh (UK) /səbˈkleɪ.vi.ən/, giọng Mỹ (US) /səbˈkleɪ.vi.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.