subcordate
giọng máy của trình duyệt
subcordate nghĩa là gần hình tim.
Nghĩa của subcordate
Tính từ
- Gần hình tim.
Câu hỏi thường gặp
subcordate nghĩa là gì?
subcordate (tính từ) nghĩa là gần hình tim.
subcordate nghĩa là gần hình tim.
subcordate (tính từ) nghĩa là gần hình tim.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.