TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subcordate

giọng máy của trình duyệt

subcordate nghĩa là gần hình tim.

Nghĩa của subcordate

Tính từ

  1. Gần hình tim.

Câu hỏi thường gặp

subcordate nghĩa là gì?

subcordate (tính từ) nghĩa là gần hình tim.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.