subdrain
giọng máy của trình duyệt
subdrain nghĩa là ống thoát nước ngầm.
Nghĩa của subdrain
Danh từ
- Ống thoát nước ngầm.
Dạng từ của subdrain
| Số nhiều | subdrains |
| Ngôi thứ ba số ít | subdrains |
| Hiện tại phân từ (-ing) | subdraining |
| Quá khứ phân từ | subdrained |
| Quá khứ | subdrained |
Câu hỏi thường gặp
subdrain nghĩa là gì?
subdrain (danh từ) nghĩa là ống thoát nước ngầm.