TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subduct

UK/sʌbˈdʌkt/ US/sʌbˈdʌkt/ giọng máy của trình duyệt

subduct nghĩa là giảm, rút.

Nghĩa của subduct

Ngoại động từ

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm Giảm, rút, trừ.

Dạng từ của subduct

Ngôi thứ ba số ítsubducts
Hiện tại phân từ (-ing)subducting
Quá khứ phân từsubducted
Quá khứsubducted

Họ từ của subduct

Câu hỏi thường gặp

subduct nghĩa là gì?

subduct (ngoại động từ) nghĩa là giảm, rút.

subduct phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subduct: giọng Anh (UK) /sʌbˈdʌkt/, giọng Mỹ (US) /sʌbˈdʌkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.