subentry
US/ˈsəb.ˌɛn.tri/
giọng máy của trình duyệt
subentry nghĩa là mục phụ.
Nghĩa của subentry
Danh từ
- Mục phụ (dưới mục chính).
Dạng từ của subentry
| Số nhiều | subentries |
Câu hỏi thường gặp
subentry nghĩa là gì?
subentry (danh từ) nghĩa là mục phụ.
subentry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subentry: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ˌɛn.tri/.