TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subentry

US/ˈsəb.ˌɛn.tri/ giọng máy của trình duyệt

subentry nghĩa là mục phụ.

Nghĩa của subentry

Danh từ

  1. Mục phụ (dưới mục chính).

Dạng từ của subentry

Số nhiềusubentries

Câu hỏi thường gặp

subentry nghĩa là gì?

subentry (danh từ) nghĩa là mục phụ.

subentry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subentry: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ˌɛn.tri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.