suberization
US/ˌsuː.bə.rə.ˈzeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
suberization nghĩa là sự thành chất bần.
Nghĩa của suberization
Danh từ
- Sự thành chất bần.
Dạng từ của suberization
| Số nhiều | suberizations |
Câu hỏi thường gặp
suberization nghĩa là gì?
suberization (danh từ) nghĩa là sự thành chất bần.
suberization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suberization: giọng Mỹ (US) /ˌsuː.bə.rə.ˈzeɪ.ʃən/.