TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suberization

US/ˌsuː.bə.rə.ˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

suberization nghĩa là sự thành chất bần.

Nghĩa của suberization

Danh từ

  1. Sự thành chất bần.

Dạng từ của suberization

Số nhiềusuberizations

Câu hỏi thường gặp

suberization nghĩa là gì?

suberization (danh từ) nghĩa là sự thành chất bần.

suberization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suberization: giọng Mỹ (US) /ˌsuː.bə.rə.ˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.