TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subfamily

US/ˈsəb.ˌfæm.li/ giọng máy của trình duyệt

subfamily nghĩa là phân họ.

Nghĩa của subfamily

Danh từ

  1. Sinh vật học Phân họ.

Dạng từ của subfamily

Số nhiềusubfamilies

Câu hỏi thường gặp

subfamily nghĩa là gì?

subfamily (danh từ) nghĩa là phân họ.

subfamily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subfamily: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.ˌfæm.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.