subfix
giọng máy của trình duyệt
subfix nghĩa là Chữ viết ở dưới hay cạnh chữ khác.
Nghĩa của subfix
Danh từ
- Chữ viết ở dưới hay cạnh chữ khác.
Dạng từ của subfix
| Số nhiều | subfixes |
| Ngôi thứ ba số ít | subfixes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | subfixing |
| Quá khứ phân từ | subfixed |
| Quá khứ | subfixed |
Câu hỏi thường gặp
subfix nghĩa là gì?
subfix (danh từ) nghĩa là Chữ viết ở dưới hay cạnh chữ khác.