TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subform

giọng máy của trình duyệt

subform nghĩa là phân dạng.

Nghĩa của subform

Danh từ

  1. Sinh vật học Phân dạng.

Dạng từ của subform

Số nhiềusubforms

Câu hỏi thường gặp

subform nghĩa là gì?

subform (danh từ) nghĩa là phân dạng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.