TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subfoundation

giọng máy của trình duyệt

subfoundation nghĩa là nền.

Nghĩa của subfoundation

Danh từ

  1. Nền (nhà).

Câu hỏi thường gặp

subfoundation nghĩa là gì?

subfoundation (danh từ) nghĩa là nền.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.